Thông báo

THỐNG BÁO Xóa các HP không đủ số lượng mở lớp (HK1/2021-2022)

  • 09/09/2021

Sau khi SV kết thúc đăng ký Học phần Đợt 1 HK 1/2021-2022.

Phòng Đào tạo ĐH xin thông báo các HP xóa lớp vì số lượng SV đăng ký ít theo quy định (xem file excel kèm theo)

SV cần kiểm tra lại các HP đã đăng ký và chọn đăng ký tại lớp khác hoặc chọn HP tự chọn khác... Tiến hành điều chỉnh ĐKHP đến hết ngày 18/9/2021.

Rất mong Sinh viên quan tâm thực hiện.

  CÁC HỌC PHẦN HỌC KỲ 1/2020-2021              
  CẦN XÓA VÌ SỐ LƯỢNG ĐĂNG KÝ HỌC ÍT              
  Ngày thống kê: 7/9/2021              
STT Mã HP Tên học phần Nhóm HP TC Tên lớp Cán bộ giảng dạy SL SV của lớp quản lý (tham khảo) Sĩ số SV ĐK học Đếm đầu lớp được mở trong HK
1 ENE334 Biến đổi khí hậu 19 2 62.CNSH 2013007 - Trần Thanh Thư 38 11 20
2 ENE334 Biến đổi khí hậu 04 2 62.MARKT-2 2010013 - Hoàng Ngọc Anh 60 18 20
3 ENE334 Biến đổi khí hậu 06 2 62.QTDL-1 1983001 - Ngô Đăng Nghĩa 66 9 20
4 ENE334 Biến đổi khí hậu 07 2 62.QTDL-2 1983001 - Ngô Đăng Nghĩa 65 16 20
5 ENE334 Biến đổi khí hậu 09 2 62.QTKD-1 1994003 - Ngô Thị Hoài Dương 57 11 20
6 ENE334 Biến đổi khí hậu 10 2 62.QTKD-2 1994003 - Ngô Thị Hoài Dương 57 3 20
7 ENE334 Biến đổi khí hậu 11 2 62.QTKD-3 1994003 - Ngô Thị Hoài Dương 59 12 20
8 ENE334 Biến đổi khí hậu 12 2 62.QTKD-4 1994003 - Ngô Thị Hoài Dương 54 4 20
9 ENE334 Biến đổi khí hậu 16 2 62.QTKS-1 2016007 - Trương Trọng Danh 68 10 20
10 ENE334 Biến đổi khí hậu 17 2 62.QTKS-2 2016007 - Trương Trọng Danh 64 9 20
11 ENE334 Biến đổi khí hậu 13 2 62.TCNH-1 2013007 - Trần Thanh Thư 55 9 20
12 ENE334 Biến đổi khí hậu 14 2 62.TCNH-2 2013007 - Trần Thanh Thư 59 5 20
13 ENE334 Biến đổi khí hậu   2 62.TTQL-1 2008020 - Nguyễn Thị Ngọc Thanh 60 5 20
14 POL308 Chủ nghĩa xã hội khoa học 36 2 61.QLTS 1001207 - Lương Công Lý 23 13 35
15 POL308 Chủ nghĩa xã hội khoa học 43 2 62.CNSH 1001207 - Lương Công Lý 38 16 35
16 MEM321 Cơ học lưu chất 01 3 62.CNMT 2010007 - Lê Nguyễn Anh Vũ 25 5 1
17 MEM324 Cơ học ứng dụng 03 3 HL COHOC 2011017 - Lê Công Lập   12 3
18 EPM320 Con người và môi trường 20 2 62.CNSH 1991004 - Nguyễn Văn Quỳnh Bôi 38 16 21
19 EPM320 Con người và môi trường 18 2 62.QTKS-2 1999013 - Đàm Bá Long 64 18 21
20 MET338 Công nghệ chế tạo máy 03 2 61.CNOT-3 2010021 - Ngô Quang Trọng 50 22 2
21 BUA345 Đàm phán trong kinh doanh 03 3 61C.QTKD-1 2019021 - Nguyễn Thị Ý Vy 44 25 4
22 AQT322 Đánh giá tác động môi trường 01 2 60.XDCTGT 2003024 - Nguyễn Đắc Kiên 16 5 1
23 FIB357 Đầu tư tài chính 02 3 60.TCNH-1 1997009 - Võ Văn Cần 57 12 3
24 FIB357 Đầu tư tài chính 03 3 60.TCNH-2 1997009 - Võ Văn Cần 51 14 3
25 ELA358 Đồ án thiết kế mạch điện tử 02 2 60.DDT-2 2002008 - Nhữ Khải Hoàn 56 10 2
26 ENE341 Độc học môi trường 01 3 61.CNMT 2004004 - Nguyễn Thanh Sơn 9 1 1
27 CIE368 Động lực học công trình   2 60.CNXD-2 2020003 - Trương Thành Chung 44 9  
28 MET393 Động lực học máy và kết cấu cơ khí 01 2 61.KTCK 1987009 - Trần Ngọc Nhuần 54 4 1
29 AUD346 Hệ thống thông tin kế toán 01 3 60.TTQL 2008014 - Đỗ Thị Ly 50 15 1
30 AUD362 Hệ thống thông tin kế toán 3 01 2 61C.KT   75 12 5
31 CHE357 Hóa học xanh 01 2 61.CNHH 2015006 - Hà Thị Hải Yến 13 2 1
32 CHE375 Hóa phân tích 05 2 62.CNSH 2017011 - Trần Thị Phương Anh 38 7 6
33 BIO391 Hóa sinh học thực phẩm 01 3 62.CBTS 1994003 - Ngô Thị Hoài Dương 21 3 4
34 CHE324 Hóa vô cơ 01 3 61.CBTS 2015006 - Hà Thị Hải Yến 16 1 1
35 AUD349 Kế toán quản trị 07 3 61.QTKD-2 2000016 - Nguyễn Tuấn 70 12 7
36 AUD349 Kế toán quản trị 08 3 61.QTKD-3 1997002 - Nguyễn Thành Cường 73 8 7
37 TOM390 Kế toán thương mại và dịch vụ 01 3 61.QTKS-1   79 1 6
38 TOM390 Kế toán thương mại và dịch vụ 02 3 61.QTKS-2   78 2 6
39 TOM390 Kế toán thương mại và dịch vụ 03 3 61.QTKS-3   79 2 6
40 TOM390 Kế toán thương mại và dịch vụ 04 3 61.QTKS-4   67 4 6
41 TOM390 Kế toán thương mại và dịch vụ 05 3 61.QTKS-5   71 3 6
42 TOM390 Kế toán thương mại và dịch vụ 06 3 61.QTKS-6   73 2 6
43 CIE302 Kết cấu bê tông cốt thép 03 3 60.CNMT 2000006 - Phạm Bá Linh 18 3 2
44 ENE326 Khoa học trái đất 01 2 62.CNMT 1983001 - Ngô Đăng Nghĩa 25 20 1
45 AUD339 Kiểm toán 1 03 3 61.KT-3 2013003 - Nguyễn Thị Thanh Hà 48 31 4
46 TRE328 Kinh doanh quốc tế 01 2 60.KDTM-1 2004024 - Nguyễn Thị Nga 64 2 2
47 TRE328 Kinh doanh quốc tế 02 2 60.KDTM-2 2004024 - Nguyễn Thị Nga 65 22 2
48 POL309 Kinh tế chính trị Mác - Lênin 22 2 61.CBTS 2000004 - Đỗ Văn Đạo 16 3 32
49 POL309 Kinh tế chính trị Mác - Lênin 21 2 61T.KT   12 19 32
50 POL309 Kinh tế chính trị Mác - Lênin 27 2 62.CNTP-2 2000004 - Đỗ Văn Đạo 53 27 32
51 ECS330 Kinh tế vĩ mô 02 3 62.KDTM-2 2004015 - Nguyễn Thị Hải Anh 79 26 20
52 ECS330 Kinh tế vĩ mô 13 3 62.QTKS-1 2004015 - Nguyễn Thị Hải Anh 68 24 20
53 ECS330 Kinh tế vĩ mô 15 3 62.QTKS-3 2004015 - Nguyễn Thị Hải Anh 66 17 20
54 REE337 Kỹ thuật lạnh cơ sở 01 3 61.KTCK 2003013 - Lê Như Chính 54 10 1
55 MEC3018 Kỹ thuật số 01 2 62.CDT 2002008 - Nhữ Khải Hoàn 56 11 1
56 SSH320 Kỹ thuật soạn thảo văn bản 16 2 62.CBTS 1001082 - Võ Thị Hồng Thắm 21 4 21
57 ELA347 Kỹ thuật truyền số liệu   2 61.DDT-2 2007033 - Hoàng Thị Thơm 49 9  
58 TOM322 Lập kế hoạch kinh doanh du lịch 03 3 60.QTKS-1   62 11 3
59 INS337 Lập trình thiết bị nhúng 02 3 61.CNTT-2   71 18 3
60 INS337 Lập trình thiết bị nhúng 03 3 61.CNTT-3   54 16 3
61 SSH319 Lịch sử văn minh thế giới 04 2 62.CBTS 2019029 - Nguyễn Thị Thanh Nga 21 2 7
62 SSH319 Lịch sử văn minh thế giới 03 2 62.KTETS 2019029 - Nguyễn Thị Thanh Nga 54 27 7
63 REE314 Lò hơi và hệ thống cấp nhiệt 02 2 60.KTCK-2 2008017 - Nguyễn Văn Phúc 31 1 1
64 POL320 Lôgic học đại cương 20 2 61.CNNL 1001162 - Trần Thị Yến Ninh 58 10 11
65 POL320 Lôgic học đại cương 06 2 62.CDT 1001097 - Võ Văn Dũng 56 8 11
66 POL320 Lôgic học đại cương 17 2 62.CNXD-1 2003029 - Ngô Văn An 58 15 11
67 POL320 Lôgic học đại cương 18 2 62.CNXD-2 2003029 - Ngô Văn An 61 13 11
68 POL320 Lôgic học đại cương 08 2 62.KTPT-1 1001097 - Võ Văn Dũng 65 16 11
69 SSH354 Luật Hôn nhân và gia đình 02 2 61.LKT-1 2003025 - Nguyễn Thị Lan 32 13 3
70 SSH354 Luật Hôn nhân và gia đình   2 61.LKT-1 2003025 - Nguyễn Thị Lan 32 13  
71 BUA336 Luật kinh doanh 10 3 62.TCNH-2 1996008 - Hoàng Thu Thủy 59 18 11
72 BUA336 Luật kinh doanh 11 3 62.TCNH-3 1996008 - Hoàng Thu Thủy 56 21 11
73 MAT322 Lý thuyết xác suất và thống kê toán 20 3 62.DDT-1 2004008 - Nguyễn Thị Hà 50 26 23
74 ECS361 Marketing căn bản 02 2 60.NTTS-1   58 4 3
75 ECS361 Marketing căn bản 03 2 60.NTTS-2   57 6 3
76 BUA352 Nghệ thuật lãnh đạo 03 3 60.QTKS-1   62 12 5
77 SOT316 Ngôn ngữ lập trình C/C++   2 62.DDT-2 2002010 - Bùi Thị Hồng Minh 55 14  
78 MET328 Nguyên lý máy 02 3 HL NLM 2010021 - Ngô Quang Trọng   1 2
79 ECS331 Nguyên lý thống kê kinh tế 03 3 62.KDTM-2 2008011 - Trần Thị Thu Hòa 79 21 15
80 SSH317 Nhập môn Hành chính nhà nước 13 2 62.CNTT-1 1001033 - Thái Văn Tài 62 16 11
81 SSH317 Nhập môn Hành chính nhà nước   2 62.CNTT-2 1001033 - Thái Văn Tài 63 6  
82 SSH317 Nhập môn Hành chính nhà nước 15 2 62.CNTT-3 1001033 - Thái Văn Tài 69 24 11
83 SSH317 Nhập môn Hành chính nhà nước   2 62.CNTT-4 1001033 - Thái Văn Tài 63 4  
84 SOT3099 Nhập môn Mỹ thuật 01 2 62.CNTT-1 1001196 - Thái Văn Thanh 62 18 2
85 EPM389 Ô nhiễm môi trường nước 01 2 60.NTTS-1   58 3 2
86 EPM389 Ô nhiễm môi trường nước 02 2 60.NTTS-2   57 4 2
87 BUA353 Phân tích hành vi tổ chức 01 3 60.KTPT   35 6 1
88 AUD356 Phân tích hoạt động kinh doanh 04 3 61.KT-4 2009021 - Phạm Đình Tuấn 54 28 4
89 SPT362 Phụ gia thực phẩm 01 3 61.CBTS 2004026 - Vũ Lệ Quyên 16 1 1
90 ENT357 Phương pháp giảng dạy 1 01 3 60.NNA-10 2002018 - Nguyễn Thị Ngân 33 7 4
91 MEM338 Phương pháp phần tử hữu hạn 01 2 61.CNXD-1 2011017 - Lê Công Lập 27 5 1
92 MEM338 Phương pháp phần tử hữu hạn   2 61.CNXD-2 2011017 - Lê Công Lập 36 4  
93 TOM323 Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch 01 3 60.QTKS-1   62 13 4
94 BUA364 Quản trị chiến lược 02 3 60.KDTM-2 1998008 - Phan Thị Xuân Hương 65 13 2
95 BUA349 Quản trị chiến lược 03 3 60.QTKS-3   57 9 6
96 BUA349 Quản trị chiến lược 04 3 60.QTKS-4   50 1 6
97 BUA349 Quản trị chiến lược 05 3 60.QTKS-5   52 3 6
98 FIE327 Quản trị doanh nghiệp 01 3 60.BHTS 2005010 - Đặng Hoàng Xuân Huy 11 10 3
99 MKT369 Quản trị marketing 01 2 60.KDTM-1 2018014 - Lê Thị Hồng Nhung 64 5 2
100 MKT369 Quản trị marketing 02 2 60.KDTM-2 2018014 - Lê Thị Hồng Nhung 65 8 2
101 INE309 Sử dụng và bảo dưỡng thiết bị điện trong nuôi trồng thủy sản 01 2 60.NTTS-1 2013001 - Nguyễn Hoài Bão 58 3 2
102 INE309 Sử dụng và bảo dưỡng thiết bị điện trong nuôi trồng thủy sản 02 2 60.NTTS-2 2013001 - Nguyễn Hoài Bão 57 6 2
103 CHE372 T.Hành Hóa học đại cương 10 1 THHDC03     7 11
104 CHE372 T.Hành Hóa học đại cương 12 1 THHDC05     3 11
105 CHE372 T.Hành Hóa học đại cương 15 1 THHDC08     1 11
106 CHE326 T.Hành Hóa lý - hóa keo 01 1 THHL-HK01     8 9
107 CHE376 T.Hành Hóa phân tích 03 1 THHPT03 2014011 - Lê Mỹ Kim Vương   7 12
108 CHE376 T.Hành Hóa phân tích 06 1 THHPT06 2014011 - Lê Mỹ Kim Vương   6 12
109 CHE376 T.Hành Hóa phân tích 07 1 THHPT07 1987001 - Phạm Anh Đạt   7 12
110 BIO308 T.Hành Sinh học đại cương 12 1 THSHDC06 2007009 - Văn Hồng Cầm   5 9
111 POT337 T.Hành Vật lý thực phẩm 01 1 61.CBTS 2002022 - Bùi Trần Nữ Thanh Việt 16 1 2
112 POT337 T.Hành Vật lý thực phẩm 04 1 61.CNTP-2 2000005 - Đặng Thị Thu Hương 34 1 2
113 FIB341 Tài chính - Tiền tệ 13 3 62.TCNH-4 2007024 - Nguyễn Hữu Mạnh 53 4 9
114 SSH316 Tâm lý học đại cương 11 2 62.CBTS 2002004 - Đinh Thị Sen 21 18 11
115 SSH316 Tâm lý học đại cương 17 2 62.CNTT-1 1001161 - Nguyễn Thị Thịnh 62 24 11
116 SSH316 Tâm lý học đại cương 20 2 62.CNTT-4 1001161 - Nguyễn Thị Thịnh 63 26 11
117 FIB320 Thanh toán quốc tế 01 2 60.KDTM-1 2012018 - Huỳnh Thị Như Thảo 64 1 7
118 FIB320 Thanh toán quốc tế 02 2 60.KDTM-2 2011013 - Phan Thị Khánh Trang 65 13 7
119 FIB320 Thanh toán quốc tế 07 2 60.LKT 1998001 - Chu Thị Lê Dung 45 7 7
120 FIB320 Thanh toán quốc tế   2 60.LKT 1998001 - Chu Thị Lê Dung 45 7  
121 FIB320 Thanh toán quốc tế 08 2 62.KT-1 1998001 - Chu Thị Lê Dung 61 7 7
122 FIB320 Thanh toán quốc tế 09 2 62.KT-2 2011013 - Phan Thị Khánh Trang 55 5 7
123 FIB320 Thanh toán quốc tế 10 2 62.KT-3 2012018 - Huỳnh Thị Như Thảo 58 2 7
124 FIB320 Thanh toán quốc tế 11 2 62.KT-4 2012018 - Huỳnh Thị Như Thảo 62 3 7
125 FIB321 Thị trường chứng khoán 06 2 62.KT-1 2010008 - Nguyễn Văn Bảy 61 27 5
126 FIB321 Thị trường chứng khoán 08 2 62.KT-3 2011023 - Nguyễn Thị Kim Dung 58 5 5
127 FIB321 Thị trường chứng khoán 09 2 62.KT-4 2011023 - Nguyễn Thị Kim Dung 62 5 5
128 POT324 Thiết kế và phân tích thí nghiệm 02 3 61.ATTP 2000005 - Đặng Thị Thu Hương 29 8 2
129 FLS312 Tiếng Anh A2.1 05 4 TAA2105 1001229 - Võ Văn Khương   5 13
130 FLS312 Tiếng Anh A2.1 38 4 TAA2138 1001060 - Trần Thị Ái Hoa   7 13
131 FLS313 Tiếng Anh A2.2 13 4 TAA2213 2007025 - Bùi Thị Ngọc Oanh   6 23
132 FLS314 Tiếng Anh B1.1 02 4 TAB1102 1997008 - Nguyễn Trọng Lý   12 28
133 FLS314 Tiếng Anh B1.1 06 4 TAB1106     12 28
134 FLS314 Tiếng Anh B1.1 12 4 TAB1112     6 28
135 FLS314 Tiếng Anh B1.1 28 4 TAB1128 2007025 - Bùi Thị Ngọc Oanh   9 28
136 FOT377 Tiếng Anh chuyên ngành (Công nghệ thực phẩm) 02 3 61.CNTP-1   38 3 2
137 ENT354 Tiếng Anh trong Dịch vụ ăn uống 05 2 60.NNA-4 2002017 - Nguyễn Phương Lan 34 4 5
138 FLS3049 Tiếng Hàn (A1) 03 4 HANA103 1001247 - Kwoun YoungMin   4 2
139 FLS3067 Tiếng Hàn (A2.2) 02 4 HANA2202 1001216 - Nguyễn Thị Bích Thủy   5 2
140 FLS3061 Tiếng Nga (A1) 01 4 NGAA101 1989001 - Phan Minh Đức   3 1
141 FLS3055 Tiếng Nhật (A1) 02 4 NHATA102     3 2
142 FLS3050 Tiếng Pháp (A1) 01 4 PHAPA101 2004029 - Nguyễn Duy Sự   11 1
143 FLS395 Tiếng Trung (A2.1) 02 4 TRUNGA2102 2007052 - Nguyễn Thị Diệu Phương   7 3
144 FOT351 Tin học ứng dụng trong công nghệ thực phẩm 01 3 61.ATTP 1996003 - Mai Thị Tuyết Nga 29 1 2
145 FOT351 Tin học ứng dụng trong công nghệ thực phẩm 02 3 61.CNTP-1 1996003 - Mai Thị Tuyết Nga 38 2 2
146 POL333 Tư tưởng Hồ Chí Minh 24 2 61.CNHH 1001241 - Nguyễn Minh Hải 13 5 37
147 POL333 Tư tưởng Hồ Chí Minh 45 2 61.CNSH 1001242 - Đoàn Sĩ Tuấn 22 5 37
148 POL333 Tư tưởng Hồ Chí Minh 21 2 61.QTDL-1 2001017 - Trần Trọng Đạo 70 19 37
149 POL333 Tư tưởng Hồ Chí Minh 23 2 61T.KT   12 15 37
150 TRI324 Văn học Mỹ 05 2 60.NNA-4 2004027 - Trần Thị Thúy Quỳnh 34 9 10
151 TRI324 Văn học Mỹ 07 2 60.NNA-6 2004027 - Trần Thị Thúy Quỳnh 34 2 10
152 POT336 Vật lý thực phẩm 02 2 61.ATTP 2000005 - Đặng Thị Thu Hương 29 1 1
153 AUE348 Xe cơ giới chuyên dụng 01 2 60.CNOT-1 1997001 - Huỳnh Trọng Chương 48 6 3
154 AUE348 Xe cơ giới chuyên dụng 02 2 60.CNOT-2 1997001 - Huỳnh Trọng Chương 45 8 3
155 AUE348 Xe cơ giới chuyên dụng 03 2 60.CNOT-3 1997001 - Huỳnh Trọng Chương 45 3 3