|
|
CÁC HỌC PHẦN HỌC KỲ 1/2020-2021 |
|
|
CẦN XÓA VÌ SỐ LƯỢNG ĐĂNG KÝ HỌC ÍT (Đợt 2) |
|
|
Ngày thống kê: 20/9/2021 |
|
STT |
Mã HP |
Tên học phần |
Nhóm HP |
TC |
Tên lớp |
Cán bộ giảng dạy |
SL SV của lớp quản lý (tham khảo) |
Sĩ số SV ĐK học |
Đếm đầu lớp đang mở trong HK |
|
1 |
ENE334 |
Biến đổi khí hậu |
15 |
2 |
62.TCNH-3 |
2017016 - Bùi Vĩnh Đại |
56 |
6 |
8 |
|
2 |
POL308 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
51 |
2 |
62.TCNH1 |
1001207 - Lương Công Lý |
|
3 |
35 |
|
3 |
EPM320 |
Con người và môi trường |
23 |
2 |
60.CKDL |
1991004 - Nguyễn Văn Quỳnh Bôi |
16 |
22 |
19 |
|
4 |
POL309 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
25 |
2 |
62.CBTS |
2000004 - Đỗ Văn Đạo |
21 |
1 |
29 |
|
5 |
ECS329 |
Kinh tế vi mô |
11 |
3 |
62.LKT |
2010012 - Hoàng Gia Trí Hải |
33 |
12 |
11 |
|
6 |
SSH320 |
Kỹ thuật soạn thảo văn bản |
18 |
2 |
62.CNTP-2 |
1001082 - Võ Thị Hồng Thắm |
53 |
27 |
20 |
|
7 |
SSH320 |
Kỹ thuật soạn thảo văn bản |
21 |
2 |
62.NTTS-2 |
1001159 - Trần Thị Khánh Hòa |
53 |
27 |
20 |
|
8 |
ECS335 |
Marketing căn bản |
03 |
3 |
61.MARKT-2 |
2005005 - Võ Văn Diễn |
81 |
10 |
15 |
|
9 |
FLS3012 |
Nghe 5 |
03 |
2 |
61.NNA-3 |
2007045 - Ngô Quỳnh Hoa |
35 |
2 |
4 |
|
10 |
ACC325 |
Nguyên lý kế toán |
12 |
3 |
NLKT |
2012013 - Nguyễn Thị Kim Anh |
|
2 |
7 |
|
11 |
SSH317 |
Nhập môn Hành chính nhà nước |
07 |
2 |
62.KDTM-2 |
1001082 - Võ Thị Hồng Thắm |
79 |
28 |
9 |
|
12 |
CHE372 |
T.Hành Hóa học đại cương |
10 |
1 |
THHDC03 |
2014016 - Hoàng Thị Thu Thảo |
|
7 |
11 |
|
13 |
CHE372 |
T.Hành Hóa học đại cương |
12 |
1 |
THHDC05 |
2014016 - Hoàng Thị Thu Thảo |
|
3 |
11 |
|
14 |
CHE372 |
T.Hành Hóa học đại cương |
15 |
1 |
THHDC08 |
2014011 - Lê Mỹ Kim Vương |
|
2 |
11 |
|
15 |
CHE326 |
T.Hành Hóa lý - hóa keo |
01 |
1 |
THHL-HK01 |
2015033 - Trần Thị Thảo Vy |
|
1 |
9 |
|
16 |
CHE376 |
T.Hành Hóa phân tích |
03 |
1 |
THHPT03 |
2014011 - Lê Mỹ Kim Vương |
|
5 |
12 |
|
17 |
CHE376 |
T.Hành Hóa phân tích |
07 |
1 |
THHPT07 |
1987001 - Phạm Anh Đạt |
|
3 |
12 |
|
18 |
BIO308 |
T.Hành Sinh học đại cương |
12 |
1 |
THSHDC06 |
2007009 - Văn Hồng Cầm |
|
7 |
9 |
|
19 |
FIB341 |
Tài chính - Tiền tệ |
13 |
3 |
62.TCNH-4 |
2007024 - Nguyễn Hữu Mạnh |
53 |
0 |
9 |
|
20 |
FLS314 |
Tiếng Anh B1.1 |
10 |
4 |
TAB1110 |
2014018 - Nguyễn Phan Quỳnh Thư |
|
7 |
23 |
|
21 |
POL333 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
51 |
2 |
61.ATTP |
1001242 - Đoàn Sĩ Tuấn |
29 |
18 |
34 |
|
22 |
POL333 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
52 |
2 |
61.CNTP-1 |
1001242 - Đoàn Sĩ Tuấn |
38 |
4 |
34 |
|
23 |
POL333 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
21 |
2 |
61.QTDL-1 |
2001017 - Trần Trọng Đạo |
70 |
2 |
34 |
|
24 |
ELA340 |
Xử lý tín hiệu số |
01 |
2 |
61.DDT-1 |
2019017 - Nguyễn Thành Vinh |
52 |
15 |
2 |
|
25 |
ACC345 |
Kế toán tài chính |
01 |
4 |
HLKTTC |
|
|
27 |
1 |